Kaori Dict

画伯

がはく

gahaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOẠ BÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.master painter; great artist

  2. danh từhậu tố danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.painter; artist

    oft. used as a title after a name

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画伯 (がはく) — master painter; great artist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict