Kaori Dict

海苔

のり

nori

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẢI ĐÀI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.rong biển; tảo biển ăn
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.nori; laver; edible seaweed, usu. Porphyra yezoensis or P. tenera, usu. dried and pressed into sheets

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our cat is very fond of seaweed.

  • Is seaweed good for you?

  • I've never eaten seaweed.

  • Have you ever eaten seaweed?

  • Avocado is delicious when you eat it alongside nori and wasabi-joyu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海苔 (のり) — rong biển; tảo biển ăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict