Kaori Dict

のり

nori

N2

Âm Hán-Việt: HỒ

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.bột dính; keo dán; bột hồ; keo dán giấy
  1. danh từ

    1.paste; glue

  2. danh từ

    2.clothing starch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He pasted the notice on the door.

  • Oh well, looks like even more nori bento today.

  • Dan arrived first.

  • Tom arrived first.

  • That concert wasn't rocking.

  • I stuck two sheets of paper together with paste.

  • Glue the photograph to your application form.

  • This glue does not adhere to plastic.

  • Enthusiasm and shyness are important in a woman.

  • Please tell me how to use laundry starch to starch things.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糊 (のり) — bột dính; keo dán; bột hồ; keo dán giấy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict