Kaori Dict

海難

かいなん

kainan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẢI NAN

Nghĩa

  1. 1.tai nạn biển; thảm họa biển
  1. danh từ

    1.accident at sea; sea disaster; shipwreck

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海難 (かいなん) — tai nạn biển; thảm họa biển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict