Kaori Dict

海浜

かいひん

kaihin

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẢI BANH

Nghĩa

  1. 1.bờ biển; bãi biển
  1. danh từ

    1.seashore; seaside; beach

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.

    This beach has a lot of seashore plants growing on it so it's not a popular spot for swimming.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海浜 (かいひん) — bờ biển; bãi biển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict