Kaori Dict

海辺

うみべ

umibe

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẢI BIÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.bờ biển; bãi biển
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.beach; seashore; seaside; coast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển

    He is a waiter in a seaside restaurant.

  • A few minutes' walk brought me to the shore.

  • We enjoyed ourselves at the seaside.

  • Today, I want to run on the beach.

  • I spent the entire day on the beach.

  • I am taking a holiday at the beach.

  • She sells seashells by the seashore.

  • I spent my vacation at the beach.

  • In the summer, people go to the seaside.

  • My cousins live on the beach.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海辺 (うみべ) — bờ biển; bãi biển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict