皆無
かいむ
kaimu
thông dụng
Âm Hán-Việt: GIAI VÔ
意味Nghĩa
- 1.không có; không tồn tại
- tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ
1.nonexistent; nil; none; nothing (at all); bugger-all
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- このチームが勝てる見込みなど皆無に等しい。
There's almost no chance that this team will win.