辛子
からし
karashi
thông dụng
Âm Hán-Việt: TÂN TỬ
Cách đọc khác: カラシ
意味Nghĩa
- 1.mù tạt; tương mù tạt
- danh từthường viết bằng kana
1.mustard
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ホットドッグを2個、辛子とケチャップつきでおねがいします。
I'll have two hot dogs with mustard and ketchup.
からし
karashi
Âm Hán-Việt: TÂN TỬ
Cách đọc khác: カラシ
1.mustard
I'll have two hot dogs with mustard and ketchup.