Kaori Dict

骸骨

がいこつ

gaikotsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀI CỐT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.xương khổ
  1. danh từ

    1.skeleton

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every family has a skeleton in the closet.

  • He looks just like a skeleton.

  • The explorers discovered a skeleton in the cave.

  • This icon is definitely better than the skeleton one. I'm sure of it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骸骨 (がいこつ) — xương khổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict