Kaori Dict

Hài

bone · body · corpse

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 188
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hai2
Tiếng Hàn

bone · body · corpse

Từ chứa chữ này · dễ trước

からkaraXÁC

vỏ

N3
がいこつgaikotsuHÀI CỐT

xương khổ

thông dụng
なきがらnakigaraVONG HÀI

enremains; corpse; (dead) body

thông dụng
いがいigaiDI HÀI

enremains; corpse; body

けいがいkeigaiHÌNH HÀI

en(soulless) body · framework (of a building, etc.); skeleton; remains; ruin; wreck

ざんがいzangaiTÀN HÀI

enruins; wreckage; wreck; broken remains; debris

ずがいこつzugaikotsuĐẦU CÁI CỐT

enskull; cranium

しがいshigaiTỬ HÀI

en(dead) body; corpse; carcass; remains

けいがいかkeigaikaHÌNH HÀI HOÁ

enbecoming a mere shell; becoming a dead letter; losing (one's) substance; being reduced to a formality

むくろmukuroKHU

en(dead) body; corpse

せいがいふseigaifuTHÁNH HÀI BỐ

enholy shroud (i.e. the Shroud of Turin)

ちょうしんせいざんがいchoushinseizangaiSIÊU TÂN TINH TÀN HÀI

ensupernova remnant; SNR

がいたんgaitanHÀI THÁN

encoke (carbon fuel)

がいしょうgaishouHÀI TINH

enhopper crystal; skeleton crystal

からにとじこもるkaranitojikomoru

ento withdraw into oneself; to shut oneself away; to seclude oneself

がいこつをこうgaikotsuwokou

ento tender one's resignation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骸 (Hài) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict