Kaori Dict

亡骸

なきがら

nakigara

thông dụng

Âm Hán-Việt: VONG HÀI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.remains; corpse; (dead) body

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She cried at the sight of her father's dead body.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亡骸 (なきがら) — remains; corpse; (dead) body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict