Kaori Dict

形骸化

けいがいか

keigaika

Âm Hán-Việt: HÌNH HÀI HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.becoming a mere shell; becoming a dead letter; losing (one's) substance; being reduced to a formality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形骸化 (けいがいか) — becoming a mere shell; becoming a dead letter; losing (one's) substance; being reduced to a formality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict