Kaori Dict

聖骸布

せいがいふ

seigaifu

Âm Hán-Việt: THÁNH HÀI BỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.holy shroud (i.e. the Shroud of Turin)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖骸布 (せいがいふ) — holy shroud (i.e. the Shroud of Turin) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict