Kaori Dict

頭蓋骨

ずがいこつ

zugaikotsu

Âm Hán-Việt: ĐẦU CÁI CỐT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.skull; cranium

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Closer examination revealed that the skull had been crushed by some heavy blow.

  • His head had been shattered by a savage blow from some heavy weapon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭蓋骨 (ずがいこつ) — skull; cranium | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict