學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cốt xươngmáy dịch

háiHÀI

  1. 1.xương của cơ thể
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骸〈名〉 (形声。从骨,亥声。本义胫骨,小腿骨) 同本义 骸,胫骨也。--《说文》。段玉裁注《骨空论》曰‘膝解为骸关,侠膝之骨为连骸。’然则正谓胫骨为骸矣。” 骸下为辅,辅上为膎。--《素问》 析骸而炊之。--《公羊传·宣公十五年》 骨,尸骨 即如忠烈遗骸。--清·全祖望《梅花岭记》 又如尸骸;骸炭(骨灰);骸筋(筋骨);骸骼(尸骨) 身体 有七尺之骸,手足之异,戴发含齿,倚有趣者,谓之人。--《列子·黄帝》 又 骸hái ⒈骨,人骨~骨。尸~。 ⒉身体病~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cốt) chỉ nghĩa, [hài] chỉ âm.

xương

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict