學華語Kaori Dict

屍骸

giản thể: 尸骸

shīhái

ㄕ ㄏㄞˊ

THI HÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一頭熊的屍骸。

    zhè shì yītóu xióng de shīhái。

    Đây là xác con gấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屍骸 nghĩa là gì? · Kaori Dict