土木形骸
tǔmùxínghái
[ㄊㄨˇ ㄇㄨˋ ㄒㄧㄥˊ ㄏㄞˊ]
THỔ MỘC HÌNH HÀI
- 1.khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.