學華語Kaori Dict

骸骨

hái

ㄏㄞˊ ㄍㄨˇ

HÀI CỐT

  1. 1.bộ xương
  2. 2.hài cốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    探險家們在洞穴里發現了骸骨。

    tànxiǎnjiā men zài dòngxué lǐ fāxiàn le háigǔ。

    Những người thám hiểm đã phát hiện bộ xương trong hang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骸骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict