Kaori Dict

格上げ

かくあげ

kakuage

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.thăng cấp; nâng bậc
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.status elevation; upgrading; promotion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why was the Japan Defense Agency upgraded to the Japanese Ministry of Defense?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格上げ (かくあげ) — thăng cấp; nâng bậc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict