Kaori Dict

確約

かくやく

kakuyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÁC ƯỚC

Nghĩa

  1. 1.hứa chắc; cam kết
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.firm promise; definite promise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't promise anything, but I'll do my best.

  • You want commitment, don't you?

  • I assure you of my support.

  • The bank reassured us that our money was safe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確約 (かくやく) — hứa chắc; cam kết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict