Kaori Dict

割り出す

わりだす

waridasu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tính toán; suy ra; tính ra
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to calculate; to compute

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to deduce; to infer; to conclude

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They will figure out the location from the surveillance footage.

  • I'm sure it wouldn't be too hard to find out who hacked into our system.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割り出す (わりだす) — tính toán; suy ra; tính ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict