Kaori Dict

割り切る

わりきる

warikiru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.quyết định rõ; chia hết; giải quyết dứt
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to find a clear solution; to come to a clean decision; to give a clear explanation; to reason out; to conclude; to be pragmatic; to be practical

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to divide exactly (without remainder); to divide evenly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Among the divisors of 90, how many numbers are not divisible by 9?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割り切る (わりきる) — quyết định rõ; chia hết; giải quyết dứt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict