Kaori Dict

割譲

かつじょう

katsujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẮT NHƯỢNG

Nghĩa

  1. 1.nhượng quyền; nhượng đất
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cession (of territory)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割譲 (かつじょう) — nhượng quyền; nhượng đất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict