Kaori Dict

喝破

かっぱ

kappa

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÚP PHÁ

Nghĩa

  1. 1.la mắng; chỉ trích mạnh; tuyên bố
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.arguing (someone) down; loudly scolding; rebuking

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.proclaiming (the truth); expounding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why are you wearing a raincoat? It's not raining, is it?

  • "How would you like your hair done?" "I'd like a bob haircut please."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喝破 (かっぱ) — la mắng; chỉ trích mạnh; tuyên bố | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict