Kaori Dict

瓦礫

がれき

gareki

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOÃ LỊCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.ngô lịch
  1. danh từ

    1.rubble; debris; wreckage; tiles and pebbles

  2. danh từ

    2.trash; rubbish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A series of blasts reduced the laboratory to ruins.

  • There is a large pile of rubble where the school building used to be.

  • The rescue team succeeded in discovering a survivor who had been under the rubble for several days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦礫 (がれき) — ngô lịch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict