礫
Lịch
small stones
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- レキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つぶてこいし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 112
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- li4
- Tiếng Hàn
- 력
small stones
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ngô lịch
thông dụng
enpebble; small stone
thông dụng
enpebbles
enpaper pellet; spitball
ennot getting a reply
enstone (used for throwing)
enconglomerate stone
enlapilli
ensnowball
enaimless attempt; crapshoot; shot in the dark
enthrowing stone; sling stone; slingshot; pellet; pebble; small rock
enpellet; pebble; small rock
enbreccia
engravelly soil
enchopping tool; chopping stoneware
enchopping tool; chopping stoneware
enrock flying out of nowhere (while in the mountains)
ensmall stone; gravel
enboulder
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).