Kaori Dict

天狗礫

てんぐつぶて

tengutsubute

Âm Hán-Việt: THIÊN CẨU LỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rock flying out of nowhere (while in the mountains)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天狗礫 (てんぐつぶて) — rock flying out of nowhere (while in the mountains) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict