Kaori Dict

闇夜の礫

やみよのつぶて

yamiyonotsubute

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.aimless attempt; crapshoot; shot in the dark

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闇夜の礫 (やみよのつぶて) — aimless attempt; crapshoot; shot in the dark | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict