Kaori Dict

喚問

かんもん

kanmon

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÁN VẤN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từlaw

    1.summons

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I move that the witness be summoned on Monday.

  • The confirmation hearings turned into a free-for-all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喚問 (かんもん) — summons | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict