Kaori Dict

完遂

かんすい

kansui

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀN TOẠI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.successful execution; accomplishment; completion; fulfillment; carrying through

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He accomplished the great undertaking at last.

  • I'd advise you not to start anything you can't finish.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完遂 (かんすい) — successful execution; accomplishment; completion; fulfillment; carrying through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict