Kaori Dict

おと

oto

N4

Âm Hán-Việt: ÂM

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.tiếng; giai điệu
  1. danh từ

    1.sound; noise

  2. danh từ

    2.(musical) note

  3. danh từ

    3.fame

    as ~に聞く, ~に聞こえた, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Âm thanh đó là gì vậy?

    What's that sound?

  • Này, âm thanh đó là gì vậy?

    Hey, what's that noise?

  • Có tiếng gì thế nhỉ?

    What was that noise?

  • Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.

    I heard the phone ring.

  • Tôi rất thích tiếng chuông gió.

    I love the sound of wind chimes.

  • Bật radio to lên một chút đi.

    Turn the radio up a little.

  • Mày có nghe thấy âm thanh đó không?

    Can't you hear the sound?

  • Dòng sông nhỏ chảy róc rách.

    We can hear a brook murmuring.

  • Đừng bật to tiếng TV nữa.

    Don't turn up the volume of TV anymore.

  • Âm lượng radio lớn quá. Bạn bật nhỏ lại một chút được không ?

    The radio is too loud. Can't you turn it down a little?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音 (おと) — tiếng; giai điệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict