Kaori Dict

患部

かんぶ

kanbu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOẠN BỘ

Nghĩa

  1. 1.vùng bệnh; bộ phận bị thương
  1. danh từ

    1.affected part; diseased part; wound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The nurse applied a medicine to the affected part.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

患部 (かんぶ) — vùng bệnh; bộ phận bị thương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict