Kaori Dict

管轄

かんかつ

kankatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẢN HẠT

Nghĩa

  1. 1.quyền hạn
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.jurisdiction; control

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The matter comes under MITI.

  • This case is outside my jurisdiction.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管轄 (かんかつ) — quyền hạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict