Kaori Dict

管制塔

かんせいとう

kanseitou

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẢN CHẾ THÁP

Nghĩa

  1. 1.tháp kiểm soát; tháp quản chế
  1. danh từaviation

    1.control tower

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The jet plane landed following the instructions of the control tower.

  • The plane buzzed the control tower.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管制塔 (かんせいとう) — tháp kiểm soát; tháp quản chế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict