貫き通す
つらぬきとおす
tsuranukitoosu
thông dụng
Cách viết khác: つらぬき通す · Cách đọc khác: ぬきとおす
意味Nghĩa
- 1.xuyên qua; thâm nhập; kiên trì
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to go through; to pierce; to penetrate
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to stick to (opinion, principles, etc.); to carry out; to persist with; to keep (e.g. faith); to maintain (e.g. independence)