Kaori Dict

貫き通す

つらぬきとおす

tsuranukitoosu

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.xuyên qua; thâm nhập; kiên trì
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to go through; to pierce; to penetrate

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to stick to (opinion, principles, etc.); to carry out; to persist with; to keep (e.g. faith); to maintain (e.g. independence)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貫き通す (つらぬきとおす) — xuyên qua; thâm nhập; kiên trì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict