Kaori Dict

間抜け

まぬけ

manuke

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.ngu ngốc; ngốc nghếch
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.stupid; foolish; idiotic; inane

  2. danh từ

    2.fool; idiot; blockhead; half-wit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy coi anh ta là một người ngu xuẩn.

    She regarded him as stupid.

  • Tôi đã không ngờ là Tom lại ngu đến thế này.

    I never realized Tom was so stupid.

  • He is the dumbest kid in the class.

  • I was an idiot.

  • What a total idiot!

  • My brother is stupid.

  • In fact, he looked silly.

  • Do you think we're stupid?

  • It sounds a bit goofy.

  • Do I look that stupid?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間抜け (まぬけ) — ngu ngốc; ngốc nghếch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict