Kaori Dict

陥没

かんぼつ

kanbotsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẦM MỘT

Nghĩa

  1. 1.đổ sập; sụt lún
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.cave-in; collapse; sinking; depression (e.g. of the skull); subsidence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陥没 (かんぼつ) — đổ sập; sụt lún | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict