Kaori Dict

度胸を据える

どきょうをすえる

dokyouwosueru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)hiếm

    1.to muster one's courage; to resolve oneself; to ready oneself for what is to come

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He mustered up his courage to talk to a foreigner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

度胸を据える (どきょうをすえる) — to muster one's courage; to resolve oneself; to ready oneself for what is to come | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict