Kaori Dict

含有

がんゆう

gan'yuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀM HỮU

Nghĩa

  1. 1.chứa; có thành phần; có khoáng chất
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.containing (an ingredient, mineral, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Pasta is high in carbohydrates.

  • This beer contains a high proportion of alcohol.

  • Pale ale is a low-alcohol beer.

  • How often do you drink alcohol?

  • Beer is taxed according to its malt content, so low-malt beer is cheaper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含有 (がんゆう) — chứa; có thành phần; có khoáng chất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict