Kaori Dict

岸壁

がんぺき

ganpeki

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGẠN BÍCH

Nghĩa

  1. 1.bến; bãi đỗ; vách đá
  1. danh từ

    1.quay; wharf; jetty

  2. danh từ

    2.wall-like shoreline; cliff wall

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boat moved slowly away from the quay.

  • She pushed him off the pier.

  • She was waiting at the quay as the ship came in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岸壁 (がんぺき) — bến; bãi đỗ; vách đá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict