Kaori Dict

岸辺

きしべ

kishibe

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGẠN BIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.bờ; bờ sông; bờ biển
  1. danh từ

    1.shore; bank (of a body of water)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boat anchored near the shore.

  • Wave after wave surged upon the beach.

  • Can you hear the noise of the waves on the beach?

  • I found a beautiful shell on the shore.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岸辺 (きしべ) — bờ; bờ sông; bờ biển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict