Kaori Dict

顔を潰す

かおをつぶす

kaowotsubusu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đánh mất mặt; làm xấu danh
  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to make someone lose face; to embarrass someone; to make someone look foolish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You really made me lose face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔を潰す (かおをつぶす) — đánh mất mặt; làm xấu danh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict