Kaori Dict

顔色

かおいろ

kaoiro

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHAN SẮC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.nét da; màu da; biểu cảm
  1. danh từ

    1.complexion; skin tone; skin colour

  2. danh từ

    2.countenance; look (on one's face); expression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hisao's face was as pale as that of a corpse.

  • You have a nice complexion.

  • He looks pale.

  • He looks pale.

  • You look sick.

  • You look pale.

  • You look green.

  • Tom looks pale.

  • You look pale.

  • Tom changed color.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔色 (かおいろ) — nét da; màu da; biểu cảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict