Kaori Dict

顔面

がんめん

ganmen

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHAN DIỆN

Nghĩa

  1. 1.mặt người
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.face (of person)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He struck me in the face with his fist.

  • You are as white as a sheet.

  • I punched him hard in the face.

  • Shoichi's face turned pale.

  • The colour drained from her face at the news of the traffic accident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔面 (がんめん) — mặt người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict