Kaori Dict

濡れ雑巾

ぬれぞうきん

nurezoukin

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wet cloth; damp rag

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 5. When the reaction is over, place the test-tube on a damp cloth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濡れ雑巾 (ぬれぞうきん) — wet cloth; damp rag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict