Kaori Dict

危篤

きとく

kitoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUY ĐỐC

Nghĩa

  1. 1.tình trạng nguy hiểm; sắp chết
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.critical condition; being on the verge of death

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your mother is in critical condition.

  • He fell into critical condition.

  • He was in critical condition.

  • The patient is in danger.

  • The sick boy is in a critical condition.

  • It is whispered that the Prime Minister is critically ill.

  • The bullet penetrated his chest, leaving him in critical condition.

  • The nurse told us not to enter the room because the patient was in a critical condition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危篤 (きとく) — tình trạng nguy hiểm; sắp chết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict