Kaori Dict

避妊リング

ひにんリング

hininringu

Nghĩa

  1. danh từ

    1.intrauterine device; IUD; contraceptive ring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In Japan the ring shaped ones came into use first so they're also often called "contraceptive rings".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避妊リング (ひにんリング) — intrauterine device; IUD; contraceptive ring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict