寄せ集め
よせあつめ
yoseatsume
thông dụng
Cách viết khác: 寄集め
意味Nghĩa
- 1.hỗn hợp; tạp hợp; hỗn độn; lẫn lộn
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.mishmash; miscellany; medley; jumble; mixture; odds and ends
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 二人は仲間、三人は寄せ集めの群れ。
Two's company, three's a crowd.