Kaori Dict

寄せ集め

よせあつめ

yoseatsume

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.hỗn hợp; tạp hợp; hỗn độn; lẫn lộn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.mishmash; miscellany; medley; jumble; mixture; odds and ends

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two's company, three's a crowd.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄せ集め (よせあつめ) — hỗn hợp; tạp hợp; hỗn độn; lẫn lộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict