Kaori Dict

寄り集まる

よりあつまる

yoriatsumaru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tụ tập; họp mặt
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to gather together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄り集まる (よりあつまる) — tụ tập; họp mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict