Kaori Dict

歴代志

れきだいし

rekidaishi

Âm Hán-Việt: LỊCH ĐẠI CHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.The Chronicles (books of the Bible)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歴代志 (れきだいし) — The Chronicles (books of the Bible) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict